Estonian Premium Liiga23:00 ngày 23/08/2026

Parnu JK Vaprus
1 - 2

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Parnu JK VaprusChỉ sốFC Flora Tallinn
90Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2457
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 217
1Chỉ số 27
5Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Parnu JK Vaprus
102090866284211171516
Đội hình xuất phát

j.stenviidas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Välja#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sild#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pajo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Nomm#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lipp#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

limberg#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kauber#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapper#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aloe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Nomm#16 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Nomm#24
O.Nomm#64
O.Nomm#19
O.Nomm#14

O.Nomm#9
O.Nomm#3

O.Nomm#43
O.Nomm#26

O.Nomm#1

O.Nomm#7

O.Nomm#5
FC Flora Tallinn
29923517242617183314
Đội hình xuất phát

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marten kukkonen#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Usta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Varjund#99
T.Varjund#55

T.Varjund#6

T.Varjund#22

T.Varjund#53

T.Varjund#66

T.Varjund#74
T.Varjund#52
T.Varjund#45

T.Varjund#97

T.Varjund#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus2 - 2
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju3 - 1
Parnu JK Vaprus
Johvi FC Lokomotiv0 - 5
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 1
Levadia Tallinn
Tabasalu Ulasabat1 - 4
Parnu JK Vaprus
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond3 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 0
FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn0 - 4
Inter Club d'Escaldes
Inter Club d'Escaldes2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Harju JK Laagri
The New Saints1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
The New Saints
FC Flora Tallinn1 - 2
FC Nomme United
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Parnu JK Vaprus
#11#20#30#41#51#60#70
FC Flora Tallinn
#12#22#30#41#57#60#70