Indonesian Championship15:30 ngày 24/10/2025

Persekat Tegal
2 - 3

PSPS Riau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persekat TegalChỉ sốPSPS Riau
48Chỉ số 2442
11Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
59Chỉ số 2361
1Chỉ số 32
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Persekat Tegal
Sơ đồ 4-2-3-11719291162699634108
Đội hình xuất phát

DIMAS FANI FIRMANSYAH#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.syahertian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joko susilo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samsudin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rama#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduard mandosir#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaio nunes#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iuri Barbosa da Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Damara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcus vinicius#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taufiq#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Taufiq#61

M.Taufiq#79
M.Taufiq#37
M.Taufiq#14
M.Taufiq#28

M.Taufiq#12
M.Taufiq#27

M.Taufiq#15
M.Taufiq#4

M.Taufiq#20

M.Taufiq#23
M.Taufiq#32
PSPS Riau
Sơ đồ 4-4-27897489769318172529
Đội hình xuất phát

Muhamad darmawan#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yudhi adytia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

santos cristian#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

achmad faris#48 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Fathoni#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zidan khairullah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.lestaluhu#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nugroho santoso#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Asir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tuasalamony#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Selang#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Selang#55

M.Selang#19
M.Selang#10
M.Selang#22
M.Selang#15

M.Selang#24
M.Selang#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persekat Tegal
Sriwijaya FC0 - 1
Persekat Tegal
Sumsel United2 - 0
Persekat Tegal
Persekat Tegal2 - 2
Isenmulang Kalteng
Persekat Tegal0 - 0
FC Bekasi City
Garudayaksa FC4 - 0
Persekat Tegal
PSMS Medan0 - 1
Persekat Tegal
Persiku Kudus2 - 1
Persekat Tegal
Persibo Bojonegoro2 - 1
Persekat Tegal
Persekat Tegal2 - 1
Persewar Waropen
Gresik United2 - 2
Persekat TegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSPS Riau
PSPS Riau1 - 1
Sumsel United
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
Persikad Depok1 - 0
PSPS Riau
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau3 - 3
PSMS Medan
FC Bekasi City4 - 0
PSPS Riau
PSS Sleman2 - 0
PSPS Riau
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara1 - 0
PSPS Riau
PSIM Yogyakarta2 - 1
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda AcehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persekat Tegal
#12#21#30#41#54#60#70
PSPS Riau
#13#20#30#42#56#60#70
Barito Putera
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu