Indonesian Championship15:30 ngày 05/04/2026

Persikad Depok
2 - 2

PSMS Medan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persikad DepokChỉ sốPSMS Medan
5Chỉ số 219
0Chỉ số 81
3Chỉ số 29
35Chỉ số 2451
3Chỉ số 2211
1Chỉ số 35
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 40
69Chỉ số 2381
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persikad Depok
Sơ đồ 4-4-22641437711227911017
Đội hình xuất phát

F.Afriyanto#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riad belhadj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imus wiranda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asqan bil tenang hi#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kamal#71 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

fikri ardiansyah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.ramadoni#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rosalvo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lufti masrohan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Castanheira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nasir#11
Nasir#88
Nasir#68
Nasir#16
Nasir#77
Nasir#7

Nasir#53
Nasir#5
Nasir#23
Nasir#19
Nasir#32

Nasir#28
PSMS Medan
Sơ đồ 4-1-4-1201331321562161272791
Đội hình xuất phát

Kim Jeung-Ho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Saputra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.quba#31 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Syarif·Wijianto#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

risman maring#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Riza#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z·Ferdiansyah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nurzaidin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nugroho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.cahya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cadenazzi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Cadenazzi#14

F.Cadenazzi#23
F.Cadenazzi#6

F.Cadenazzi#1
F.Cadenazzi#18
F.Cadenazzi#10
F.Cadenazzi#17
F.Cadenazzi#9

F.Cadenazzi#29

F.Cadenazzi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persikad Depok
Persikad Depok4 - 1
Persekat Tegal
Persikad Depok2 - 3
Persiraja Banda Aceh
Sriwijaya FC1 - 2
Persikad Depok
Isenmulang Kalteng2 - 1
Persikad Depok
Persekat Tegal0 - 0
Persikad Depok
Persikad Depok0 - 4
FC Bekasi City
Persikad Depok1 - 1
Garudayaksa FC
Persiraja Banda Aceh1 - 0
Persikad Depok
Persikad Depok1 - 0
PSMS Medan
PSPS Riau2 - 3
Persikad DepokĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
FC Bekasi City2 - 1
PSMS Medan
Persekat Tegal2 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan3 - 1
Sumsel United
PSMS Medan2 - 1
FC Bekasi City
Garudayaksa FC2 - 1
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh1 - 2
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 0
Isenmulang Kalteng
Persikad Depok1 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC1 - 3
PSMS MedanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persikad Depok
#12#21#31#41#53#60#70
PSMS Medan
#12#20#30#45#59#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu