Indonesian Championship19:00 ngày 14/02/2026

PSMS Medan
3 - 1

Sumsel United
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSMS MedanChỉ sốSumsel United
2Chỉ số 223
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
21Chỉ số 2447
8Chỉ số 215
2Chỉ số 30
30Chỉ số 2365
3Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSMS Medan
2041027939171268135
Đội hình xuất phát

Kim Jeung-Ho#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Gutawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clayton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.cahya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.rahayu#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cadenazzi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nugroho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nurzaidin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Saputra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tenang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Tenang#17
S.Tenang#18

S.Tenang#16

S.Tenang#1

S.Tenang#33

S.Tenang#30
S.Tenang#8

S.Tenang#62

S.Tenang#29

S.Tenang#23

S.Tenang#97

S.Tenang#32
Sumsel United
1315819169952710661
Đội hình xuất phát

Kurniawan Karman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wahyu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.kemaluddin#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Fernando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oca dall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bajo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agung dicki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
agung dicki#42
agung dicki#32

agung dicki#25

agung dicki#24

agung dicki#3
agung dicki#8

agung dicki#4

agung dicki#19

agung dicki#22
agung dicki#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
PSMS Medan2 - 1
FC Bekasi City
Garudayaksa FC2 - 1
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh1 - 2
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 0
Isenmulang Kalteng
Persikad Depok1 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC1 - 3
PSMS Medan
Sumsel United2 - 1
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
Persekat Tegal1 - 1
PSMS Medan
FC Bekasi City1 - 0
PSMS MedanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
Sumsel United0 - 0
Garudayaksa FC
Sriwijaya FC0 - 5
Sumsel United
Isenmulang Kalteng2 - 1
Sumsel United
Sumsel United3 - 2
PSPS Riau
Persekat Tegal1 - 1
Sumsel United
Sumsel United2 - 1
FC Bekasi City
Sumsel United2 - 1
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh3 - 1
Sumsel United
Sumsel United3 - 1
Persikad Depok
Garudayaksa FC0 - 1
Sumsel UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSMS Medan
#13#21#30#42#53#60#70
Sumsel United
#11#20#30#40#56#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu