Indonesian Championship15:30 ngày 24/11/2025

Sumsel United
2 - 1

PSMS Medan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumsel UnitedChỉ sốPSMS Medan
2Chỉ số 33
101Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 221
65Chỉ số 2426
0Chỉ số 41
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumsel United
Sơ đồ 4-2-3-11139615489169925279
Đội hình xuất phát

agung dicki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kurniawan Karman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hutagalung#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wahyu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

rochman fatchu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Lee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

K.Muzakkar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Juninho#20

Juninho#22
Juninho#42

Juninho#78
Juninho#29

Juninho#24

Juninho#3

Juninho#23
Juninho#8

Juninho#19

Juninho#66
Juninho#18
PSMS Medan
Sơ đồ 4-2-3-1936232335961915103091
Đội hình xuất phát

r.rahayu#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Riza#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Syarif·Wijianto#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.kurniady#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tenang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Muhammad·Hidayat#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.fariz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

risman maring#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Barata#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Lastori#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cadenazzi#91 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cadenazzi#77

F.Cadenazzi#23

F.Cadenazzi#29

F.Cadenazzi#12
F.Cadenazzi#6

F.Cadenazzi#20

F.Cadenazzi#1
F.Cadenazzi#24
F.Cadenazzi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
Persiraja Banda Aceh3 - 1
Sumsel United
Sumsel United3 - 1
Persikad Depok
Garudayaksa FC0 - 1
Sumsel United
Sumsel United1 - 1
Sriwijaya FC
Sumsel United1 - 2
Isenmulang Kalteng
PSPS Riau1 - 1
Sumsel United
Sumsel United2 - 0
Persekat Tegal
FC Bekasi City1 - 0
Sumsel United
PSMS Medan2 - 0
Sumsel United
Sumsel United3 - 2
Persiraja Banda AcehĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
Persekat Tegal1 - 1
PSMS Medan
FC Bekasi City1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan0 - 2
Garudayaksa FC
PSMS Medan1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Isenmulang Kalteng1 - 1
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
Persikad Depok
PSMS Medan3 - 1
Sriwijaya FC
PSMS Medan2 - 0
Sumsel United
PSPS Riau3 - 3
PSMS MedanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumsel United
#12#21#30#42#57#60#70
PSMS Medan
#11#21#31#43#50#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu