Indonesian Championship19:00 ngày 28/09/2025

PSMS Medan
2 - 0

Sumsel United
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSMS MedanChỉ sốSumsel United
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 30
101Chỉ số 23116
0Chỉ số 41
4Chỉ số 216
25Chỉ số 2420
4Chỉ số 26
4Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
PSMS Medan
106293911916203015823
Đội hình xuất phát
Barata#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Riza#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.rahayu#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cadenazzi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.fariz#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z·Ferdiansyah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kim Jeung-Ho#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Lastori#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

risman maring#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ichlasul qadri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arif setiawan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

arif setiawan#32
arif setiawan#24

arif setiawan#1

arif setiawan#96

arif setiawan#33
arif setiawan#6

arif setiawan#29

arif setiawan#77
arif setiawan#26

arif setiawan#5
arif setiawan#7
Sumsel United
1423527106696169131
Đội hình xuất phát

I.Hatuwe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.G.Sanggiawan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oca dall#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bajo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hutagalung#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kurniawan Karman#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
agung dicki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
agung dicki#18

agung dicki#19

agung dicki#4
agung dicki#8

agung dicki#99

agung dicki#3

agung dicki#24

agung dicki#89

agung dicki#78
agung dicki#20

agung dicki#64

agung dicki#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
PSPS Riau3 - 3
PSMS Medan
PSMS Medan0 - 1
Persekat Tegal
PSMS Medan3 - 1
Persikota Tangerang
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan4 - 0
Nusantara United
Nusantara United0 - 1
PSMS Medan
Persikota Tangerang0 - 4
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
PSPS Riau1 - 0
PSMS MedanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSMS Medan
#12#21#30#44#54#60#70
Sumsel United
#10#20#31#40#56#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
FC Bekasi City
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu