Indonesian Championship15:00 ngày 30/01/2025

Nusantara United
0 - 1

PSMS Medan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nusantara UnitedChỉ sốPSMS Medan
5Chỉ số 212
29Chỉ số 2425
3Chỉ số 35
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2366
4Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Nusantara United
143247907331221920939
Đội hình xuất phát

Erwin·Ramdani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yudi muhammad safrizal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.scifo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
komang putra#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ramadhan#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Handika#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.N.Bujang#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

vengko armedya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jovan ghony al#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Agus#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vlademir#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

vlademir#16

vlademir#7

vlademir#71

vlademir#56
vlademir#27

vlademir#6

vlademir#30

vlademir#5

vlademir#17
vlademir#24
vlademir#26

vlademir#23
PSMS Medan
50316621231499913258
Đội hình xuất phát

sebastijan antic#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.quba#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bajo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Chan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gama fabio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hatuwe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kurniawan Karman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.ramadhan#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.utami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.utami#24

A.utami#29

A.utami#20
A.utami#3

A.utami#5
A.utami#27

A.utami#10

A.utami#55

A.utami#7
A.utami#11

A.utami#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Isenmulang Kalteng | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isenmulang Kalteng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nusantara United
Sriwijaya FC3 - 0
Nusantara United
Nusantara United1 - 0
Persikota Tangerang
Nusantara United0 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara3 - 0
Nusantara United
Isenmulang Kalteng2 - 0
Nusantara United
Nusantara United4 - 2
PS BRT Subang
PSIM Yogyakarta5 - 0
Nusantara United
Nusantara United0 - 0
Persekat Tegal
Nusantara United0 - 0
Persipa Pati
Persiku Kudus1 - 1
Nusantara UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
Persikota Tangerang0 - 4
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
PSPS Riau1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
Dejan FC
PSMS Medan1 - 2
Persiraja Banda Aceh
FC Bekasi City0 - 2
PSMS Medan
Persikabo 19730 - 4
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 0
Persikota Tangerang
PSMS Medan4 - 2
PSKC CimahiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nusantara United
#10#20#30#43#52#60#70
PSMS Medan
#11#20#30#44#57#60#70
Persipal Palu
Persipura Jayapura
Rans Nusantara FC
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen