Indonesian Championship15:30 ngày 04/02/2025

PSMS Medan
4 - 0

Nusantara United
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSMS MedanChỉ sốNusantara United
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 23
48Chỉ số 2433
100Chỉ số 2382
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
PSMS Medan
31508251399914232166
Đội hình xuất phát

f.quba#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastijan antic#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.utami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.ramadhan#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kurniawan Karman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Hatuwe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gama fabio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Chan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bajo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bajo#45
bajo#11

bajo#24
bajo#19

bajo#29

bajo#20
bajo#3

bajo#10

bajo#55

bajo#7
bajo#4

bajo#88
Nusantara United
93272392647329022520
Đội hình xuất phát

G.Agus#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Abhirama#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Womsiwor#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vlademir#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.kardinata#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.scifo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yudi muhammad safrizal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
komang putra#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.N.Bujang#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Mitter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jovan ghony al#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jovan ghony al#30

jovan ghony al#17

jovan ghony al#56

jovan ghony al#14

jovan ghony al#71

jovan ghony al#6

jovan ghony al#73

jovan ghony al#19

jovan ghony al#16

jovan ghony al#31
jovan ghony al#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Isenmulang Kalteng | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isenmulang Kalteng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
Nusantara United0 - 1
PSMS Medan
Persikota Tangerang0 - 4
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
PSPS Riau1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
Dejan FC
PSMS Medan1 - 2
Persiraja Banda Aceh
FC Bekasi City0 - 2
PSMS Medan
Persikabo 19730 - 4
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 0
Persikota TangerangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nusantara United
Nusantara United0 - 1
PSMS Medan
Sriwijaya FC3 - 0
Nusantara United
Nusantara United1 - 0
Persikota Tangerang
Nusantara United0 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara3 - 0
Nusantara United
Isenmulang Kalteng2 - 0
Nusantara United
Nusantara United4 - 2
PS BRT Subang
PSIM Yogyakarta5 - 0
Nusantara United
Nusantara United0 - 0
Persekat Tegal
Nusantara United0 - 0
Persipa PatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSMS Medan
#14#21#30#41#51#60#70
Nusantara United
#10#20#30#41#53#60#70
Persipal Palu
Persipura Jayapura
Rans Nusantara FC
PSKC Cimahi
Persiku Kudus
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen