Indonesian Championship15:30 ngày 04/10/2025

PSMS Medan
3 - 1

Sriwijaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSMS MedanChỉ sốSriwijaya FC
2Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 215
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2391
22Chỉ số 2418
1Chỉ số 30
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
PSMS Medan
93236220168615301991
Đội hình xuất phát

r.rahayu#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arif setiawan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Riza#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kim Jeung-Ho#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z·Ferdiansyah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ichlasul qadri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marsi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

risman maring#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lastori#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.fariz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cadenazzi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Cadenazzi#96
F.Cadenazzi#24

F.Cadenazzi#32
F.Cadenazzi#25

F.Cadenazzi#5
F.Cadenazzi#26

F.Cadenazzi#77

F.Cadenazzi#29
F.Cadenazzi#22

F.Cadenazzi#33

F.Cadenazzi#4

F.Cadenazzi#1
Sriwijaya FC
2124825325882968223299
Đội hình xuất phát
Z.Azhar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mukti#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.V.Telaubun#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gultom#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukhti arya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammad adri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reza pahlevi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dwipan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieri ariyanto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sahbandi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sahbandi#9
sahbandi#45
sahbandi#7

sahbandi#10
sahbandi#18
sahbandi#5
sahbandi#19
sahbandi#28

sahbandi#2
sahbandi#26
sahbandi#55
sahbandi#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC2 - 2
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 2
Sriwijaya FC
PSMS Medan2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 2
PSMS Medan
PSMS Medan0 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 2
PSMS MedanĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sumsel United
PSPS Riau3 - 3
PSMS Medan
PSMS Medan0 - 1
Persekat Tegal
PSMS Medan3 - 1
Persikota Tangerang
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan4 - 0
Nusantara United
Nusantara United0 - 1
PSMS Medan
Persikota Tangerang0 - 4
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Sriwijaya FC2 - 3
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok3 - 3
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FC
Nusantara United2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang4 - 2
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC3 - 0
Nusantara United
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSMS Medan
#13#21#30#41#52#60#70
Sriwijaya FC
#11#20#30#40#52#60#70
Isenmulang Kalteng
FC Bekasi City
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu