Indonesian Championship19:00 ngày 13/11/2025

Sumsel United
3 - 1

Persikad Depok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumsel UnitedChỉ sốPersikad Depok
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
98Chỉ số 23113
60Chỉ số 2467
3Chỉ số 226
1Chỉ số 40
5Chỉ số 214
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumsel United
Sơ đồ 4-2-3-17813965489169910279
Đội hình xuất phát

Rizky maulana#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kurniawan Karman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hutagalung#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Fernando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

rochman fatchu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Lee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

oca dall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juninho#64

Juninho#25
Juninho#29

Juninho#24

Juninho#3

Juninho#23
Juninho#8

Juninho#1

Juninho#22

Juninho#66
Juninho#18

Juninho#15
Persikad Depok
Sơ đồ 4-1-2-31142321712637118107
Đội hình xuất phát

lufti masrohan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
imus wiranda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zaenuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
yudi muhammad safrizal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nasir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

fikri ardiansyah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
A.lubis#63 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

L.Kamal#71 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
Ama#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Celestine#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.deva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.deva#56
H.deva#19
H.deva#16
H.deva#73

H.deva#28
H.deva#23
H.deva#15
H.deva#27
H.deva#21
H.deva#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persikad Depok
Persikad Depok3 - 0
Persekat Tegal
FC Bekasi City1 - 2
Persikad Depok
Garudayaksa FC5 - 1
Persikad Depok
Persikad Depok0 - 1
Persiraja Banda Aceh
PSMS Medan1 - 1
Persikad Depok
Persikad Depok1 - 0
PSPS Riau
Isenmulang Kalteng2 - 2
Persikad Depok
Persikad Depok3 - 3
Sriwijaya FC
Persikad Depok0 - 1
Sumsel United
Persikad Depok0 - 2
PSB BogorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumsel United
#13#22#31#44#52#60#70
Persikad Depok
#11#20#30#42#55#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu