Indonesian Championship15:30 ngày 02/11/2025

FC Bekasi City
1 - 2

Persikad Depok
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bekasi CityChỉ sốPersikad Depok
76Chỉ số 2375
8Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
49Chỉ số 2429
4Chỉ số 213
4Chỉ số 34
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bekasi City
345377283067181090
Đội hình xuất phát

I.Algiffari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.hizbullah#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

mykhaylo kaluhin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Farhan Saviola#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.feri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.kharisma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tegar pangestu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saldi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.EZECHIEL#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ramadhan#14

ramadhan#29
ramadhan#99

ramadhan#69
ramadhan#16

ramadhan#15

ramadhan#55
ramadhan#17

ramadhan#26
ramadhan#25

ramadhan#12
ramadhan#13
Persikad Depok
13217254217127101218
Đội hình xuất phát

lufti masrohan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yudi muhammad safrizal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Abdul#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riad belhadj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nico sitepu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kamal#71 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.ramadoni#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Celestine#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fikri ardiansyah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ama#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ama#73

Ama#6
Ama#91
Ama#16
Ama#7
Ama#5
Ama#23
Ama#15
Ama#19
Ama#8

Ama#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bekasi City
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FC
Persiraja Banda Aceh1 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 0
Sumsel United
Persekat Tegal0 - 0
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng2 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 0
PSPS Riau
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 2
Persikabo 1973
Dejan FC0 - 1
FC Bekasi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persikad Depok
Garudayaksa FC5 - 1
Persikad Depok
Persikad Depok0 - 1
Persiraja Banda Aceh
PSMS Medan1 - 1
Persikad Depok
Persikad Depok1 - 0
PSPS Riau
Isenmulang Kalteng2 - 2
Persikad Depok
Persikad Depok3 - 3
Sriwijaya FC
Persikad Depok0 - 1
Sumsel United
Persikad Depok0 - 2
PSB Bogor
Persikad Depok1 - 0
PS Bengkulu
Lampung Sakti FC0 - 1
Persikad DepokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bekasi City
#11#20#30#44#55#60#70
Persikad Depok
#12#20#31#44#53#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu