Indonesian Championship15:30 ngày 18/10/2025

FC Bekasi City
0 - 1

Garudayaksa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bekasi CityChỉ sốGarudayaksa FC
3Chỉ số 31
125Chỉ số 23111
13Chỉ số 26
0Chỉ số 80
9Chỉ số 229
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2481
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bekasi City
3109077181428223458
Đội hình xuất phát

mykhaylo kaluhin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.EZECHIEL#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Farhan Saviola#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saldi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Riki Togubu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.feri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.ANGGA#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Algiffari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.hizbullah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zakaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zakaria#29
M.Zakaria#99

M.Zakaria#69
M.Zakaria#16

M.Zakaria#6

M.Zakaria#30

M.Zakaria#15
M.Zakaria#25

M.Zakaria#12
M.Zakaria#13

M.Zakaria#26

M.Zakaria#72
Garudayaksa FC
9321772332417520823
Đội hình xuất phát

B.Nirwanto#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dheco zacky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vermansyah#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

dedi maulana tri#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfin kelilauw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hidayat#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.concha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.cahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yoewanto beny#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Yoewanto beny#71

Yoewanto beny#3

Yoewanto beny#6

Yoewanto beny#28

Yoewanto beny#26

Yoewanto beny#27

Yoewanto beny#96

Yoewanto beny#70

Yoewanto beny#54

Yoewanto beny#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bekasi City
Persiraja Banda Aceh1 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 0
Sumsel United
Persekat Tegal0 - 0
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng2 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 0
PSPS Riau
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 2
Persikabo 1973
Dejan FC0 - 1
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng0 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 1
Isenmulang KaltengĐối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 0
Isenmulang Kalteng
Persiraja Banda Aceh1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
Garudayaksa FC4 - 0
Persekat Tegal
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bekasi City
#10#20#30#43#513#60#70
Garudayaksa FC
#11#21#30#41#56#60#70
PSMS Medan
Persikad Depok
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu