Indonesian Championship15:30 ngày 11/10/2025

Garudayaksa FC
2 - 0

Isenmulang Kalteng
Thống kê
Thống kê trận đấu
Garudayaksa FCChỉ sốIsenmulang Kalteng
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 30
42Chỉ số 2558
65Chỉ số 2373
4Chỉ số 214
47Chỉ số 2454
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Garudayaksa FC
Sơ đồ 4-4-265202427721185701021
Đội hình xuất phát

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.concha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alfin kelilauw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Agus nova#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

dedi maulana tri#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Walidain#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.cahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ryu#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Everton#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

dheco zacky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

dheco zacky#7

dheco zacky#71

dheco zacky#3

dheco zacky#6

dheco zacky#28

dheco zacky#17

dheco zacky#33

dheco zacky#93

dheco zacky#96

dheco zacky#54
dheco zacky#14

dheco zacky#23
Isenmulang Kalteng
Sơ đồ 4-4-2859913185516341030725
Đội hình xuất phát

jefri wibowo#85 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Campbell#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

muhammad fayrushi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ardi ramdani#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Sonriza#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bhagascara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
nata galuh#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Konate#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Pondaag#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Silva#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
yekti aaron#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

yekti aaron#4
yekti aaron#12
yekti aaron#19
yekti aaron#20
yekti aaron#77

yekti aaron#9
yekti aaron#5

yekti aaron#67

yekti aaron#88
yekti aaron#93
yekti aaron#8

yekti aaron#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
Persiraja Banda Aceh1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
Garudayaksa FC4 - 0
Persekat Tegal
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Isenmulang Kalteng
Persekat Tegal2 - 2
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng2 - 2
Persikad Depok
Isenmulang Kalteng2 - 0
FC Bekasi City
Persiraja Banda Aceh2 - 3
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng1 - 0
Dejan FC
Persikabo 19730 - 3
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng0 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 1
Isenmulang Kalteng
Dejan FC1 - 2
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng1 - 1
Persikabo 1973Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Garudayaksa FC
#12#21#30#45#54#60#70
Isenmulang Kalteng
#10#20#30#40#514#60#70
Sumsel United
PSMS Medan
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu