Indonesian Championship15:30 ngày 06/10/2025

FC Bekasi City
1 - 0

Sumsel United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bekasi CityChỉ sốSumsel United
6Chỉ số 22
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
91Chỉ số 23101
54Chỉ số 2476
7Chỉ số 2210
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bekasi City
Sơ đồ 3-4-33422233828147181290
Đội hình xuất phát

I.Algiffari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.ANGGA#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.dimas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

mykhaylo kaluhin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Zakaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.feri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Riki Togubu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Saldi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

muhammad fadly#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ramadhan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramadhan#30

ramadhan#17

ramadhan#29

ramadhan#11
ramadhan#77
ramadhan#99

ramadhan#69
ramadhan#16

ramadhan#6

ramadhan#15

ramadhan#55

ramadhan#26
Sumsel United
Sơ đồ 3-4-3113341696271024922
Đội hình xuất phát

agung dicki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kurniawan Karman#13 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

oktovianus kapisa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

rochman fatchu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Hutagalung#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

oca dall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kurniawan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

tommy darmawan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

tommy darmawan#19
tommy darmawan#18
tommy darmawan#8

tommy darmawan#23

tommy darmawan#78

tommy darmawan#25
tommy darmawan#12
tommy darmawan#20

tommy darmawan#66
tommy darmawan#42

tommy darmawan#15

tommy darmawan#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bekasi City
Persekat Tegal0 - 0
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng2 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 0
PSPS Riau
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 2
Persikabo 1973
Dejan FC0 - 1
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng0 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 1
Isenmulang Kalteng
Persikabo 19731 - 2
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 1
Dejan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
PSMS Medan2 - 0
Sumsel United
Sumsel United3 - 2
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok0 - 1
Sumsel UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bekasi City
#11#21#30#42#56#60#70
Sumsel United
#10#20#30#43#52#60#70
Garudayaksa FC
Sriwijaya FC
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu