Indonesian Championship15:30 ngày 26/10/2025

Sriwijaya FC
1 - 3

FC Bekasi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sriwijaya FCChỉ sốFC Bekasi City
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 34
57Chỉ số 2451
115Chỉ số 2390
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Sriwijaya FC
1877246855452802189
Đội hình xuất phát
yazid ibnu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.jackson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mukti#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rizky abdiansyah#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aprius surbay#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ardiansyah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muzanni al#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Azhar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.fatchur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.zico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.zico#87
S.zico#12

S.zico#82
S.zico#26
S.zico#29
S.zico#7

S.zico#47

S.zico#10
S.zico#19
S.zico#25
S.zico#28
S.zico#32
FC Bekasi City
108906303528231834
Đội hình xuất phát

N.EZECHIEL#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zakaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tegar pangestu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.kharisma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mykhaylo kaluhin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.hizbullah#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.feri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.dimas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saldi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Algiffari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Algiffari#72

I.Algiffari#26

I.Algiffari#22

I.Algiffari#12

I.Algiffari#55

I.Algiffari#15
I.Algiffari#40
I.Algiffari#16

I.Algiffari#11

I.Algiffari#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 1
Persekat Tegal
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan3 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC2 - 3
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok3 - 3
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FC
Nusantara United2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang4 - 2
Sriwijaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bekasi City
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FC
Persiraja Banda Aceh1 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 0
Sumsel United
Persekat Tegal0 - 0
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng2 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 0
PSPS Riau
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City4 - 2
Persikabo 1973
Dejan FC0 - 1
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng0 - 0
FC Bekasi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sriwijaya FC
#11#20#30#40#57#60#70
FC Bekasi City
#13#23#31#44#56#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu