Indonesian Championship15:30 ngày 26/10/2025

Garudayaksa FC
5 - 1

Persikad Depok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Garudayaksa FCChỉ sốPersikad Depok
3Chỉ số 31
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
81Chỉ số 2379
70Chỉ số 2445
3Chỉ số 221
0Chỉ số 41
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Garudayaksa FC
2177293332417520865
Đội hình xuất phát

dheco zacky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vermansyah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dedi maulana tri#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nirwanto#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfin kelilauw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hidayat#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.concha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.cahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

rudi nurdin#71

rudi nurdin#11

rudi nurdin#4

rudi nurdin#3

rudi nurdin#6

rudi nurdin#28

rudi nurdin#27

rudi nurdin#96

rudi nurdin#70

rudi nurdin#54
rudi nurdin#14

rudi nurdin#23
Persikad Depok
1812477117273221141
Đội hình xuất phát
Ama#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fikri ardiansyah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riad belhadj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.deva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kamal#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.ramadoni#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yudi muhammad safrizal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nico sitepu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imus wiranda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lufti masrohan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lufti masrohan#16

lufti masrohan#2

lufti masrohan#11
lufti masrohan#8
lufti masrohan#19
lufti masrohan#70
lufti masrohan#15
lufti masrohan#23

lufti masrohan#25

lufti masrohan#28
lufti masrohan#73

lufti masrohan#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 0
Isenmulang Kalteng
Persiraja Banda Aceh1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
Garudayaksa FC4 - 0
Persekat Tegal
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persikad Depok
Persikad Depok0 - 1
Persiraja Banda Aceh
PSMS Medan1 - 1
Persikad Depok
Persikad Depok1 - 0
PSPS Riau
Isenmulang Kalteng2 - 2
Persikad Depok
Persikad Depok3 - 3
Sriwijaya FC
Persikad Depok0 - 1
Sumsel United
Persikad Depok0 - 2
PSB Bogor
Persikad Depok1 - 0
PS Bengkulu
Lampung Sakti FC0 - 1
Persikad Depok
Persikad Depok2 - 0
Persikabo BogorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Garudayaksa FC
#15#21#30#43#55#60#70
Persikad Depok
#11#21#31#41#51#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu