Indonesian Championship15:30 ngày 02/11/2025

Sumsel United
1 - 1

Sriwijaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumsel UnitedChỉ sốSriwijaya FC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
22Chỉ số 2419
0Chỉ số 221
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
49Chỉ số 2344
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumsel United
648913391654272210
Đội hình xuất phát

Panggih triatmojo#64 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kurniawan Karman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oktovianus kapisa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Fernando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rochman fatchu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tommy darmawan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oca dall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oca dall#23
oca dall#26
oca dall#8

oca dall#99

oca dall#24
oca dall#17

oca dall#78

oca dall#25
oca dall#20
oca dall#42
oca dall#18

oca dall#19
Sriwijaya FC
88215523225227724689
Đội hình xuất phát
muhammad adri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Azhar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rizky abdiansyah#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ardiansyah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieri ariyanto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukhti arya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dwipan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.jackson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mukti#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.zico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.zico#28

S.zico#8
S.zico#80
S.zico#87
S.zico#12

S.zico#82
S.zico#45
S.zico#26
S.zico#29
S.zico#7

S.zico#47

S.zico#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
Sumsel United1 - 2
Isenmulang Kalteng
PSPS Riau1 - 1
Sumsel United
Sumsel United2 - 0
Persekat Tegal
FC Bekasi City1 - 0
Sumsel United
PSMS Medan2 - 0
Sumsel United
Sumsel United3 - 2
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok0 - 1
Sumsel UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
Sriwijaya FC0 - 1
Persekat Tegal
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan3 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC2 - 3
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok3 - 3
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FC
Nusantara United2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC1 - 0
Persikota TangerangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumsel United
#11#20#30#43#57#60#70
Sriwijaya FC
#11#21#30#42#53#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu