Indonesian Championship19:00 ngày 31/10/2025

PSMS Medan
0 - 2

Garudayaksa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSMS MedanChỉ sốGarudayaksa FC
0Chỉ số 220
0Chỉ số 243
3Chỉ số 234
24Chỉ số 2576
0Chỉ số 40
0Chỉ số 21
2Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
PSMS Medan
302096419911293261523
Đội hình xuất phát

R.Lastori#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kim Jeung-Ho#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Muhammad·Hidayat#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gutawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.fariz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cadenazzi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nurzaidin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.rahayu#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.kardinata#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

risman maring#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arif setiawan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

arif setiawan#32
arif setiawan#25

arif setiawan#5

arif setiawan#77

arif setiawan#29

arif setiawan#62

arif setiawan#31
arif setiawan#7

arif setiawan#33

arif setiawan#16
arif setiawan#24
arif setiawan#10
Garudayaksa FC
2721770933351047165
Đội hình xuất phát

Agus nova#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dheco zacky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vermansyah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ryu#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nirwanto#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Everton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berlian#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

iqbal ghuzat al#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

rudi nurdin#11

rudi nurdin#23
rudi nurdin#14

rudi nurdin#72

rudi nurdin#54

rudi nurdin#26

rudi nurdin#87

rudi nurdin#17

rudi nurdin#6

rudi nurdin#3

rudi nurdin#8
rudi nurdin#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
PSMS Medan1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Isenmulang Kalteng1 - 1
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
Persikad Depok
PSMS Medan3 - 1
Sriwijaya FC
PSMS Medan2 - 0
Sumsel United
PSPS Riau3 - 3
PSMS Medan
PSMS Medan0 - 1
Persekat Tegal
PSMS Medan3 - 1
Persikota Tangerang
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan4 - 0
Nusantara UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
Garudayaksa FC5 - 1
Persikad Depok
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 0
Isenmulang Kalteng
Persiraja Banda Aceh1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
Garudayaksa FC4 - 0
Persekat Tegal
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSMS Medan
#10#20#30#42#50#60#70
Garudayaksa FC
#12#21#30#43#51#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu