Indonesian Championship15:30 ngày 07/11/2025

Garudayaksa FC
0 - 1

Sumsel United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Garudayaksa FCChỉ sốSumsel United
1Chỉ số 32
83Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
68Chỉ số 2532
22Chỉ số 220
58Chỉ số 2427
0Chỉ số 41
8Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Garudayaksa FC
6571203393457010721
Đội hình xuất phát

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

iqbal ghuzat al#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.concha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nirwanto#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berlian#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ryu#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Everton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vermansyah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dheco zacky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dheco zacky#3

dheco zacky#8

dheco zacky#6

dheco zacky#28

dheco zacky#17
dheco zacky#24

dheco zacky#27

dheco zacky#54

dheco zacky#72
dheco zacky#14

dheco zacky#23

dheco zacky#11
Sumsel United
7819451023961625918
Đội hình xuất phát

Rizky maulana#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agim fariansyah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rochman fatchu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oca dall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.G.Sanggiawan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hutagalung#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Muzakkar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
syahril afrizal#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
syahril afrizal#42

syahril afrizal#64
syahril afrizal#20
syahril afrizal#17

syahril afrizal#24

syahril afrizal#13

syahril afrizal#3
syahril afrizal#8

syahril afrizal#27

syahril afrizal#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
PSMS Medan0 - 2
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC5 - 1
Persikad Depok
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 0
Isenmulang Kalteng
Persiraja Banda Aceh1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
Garudayaksa FC4 - 0
Persekat Tegal
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
Sumsel United1 - 1
Sriwijaya FC
Sumsel United1 - 2
Isenmulang Kalteng
PSPS Riau1 - 1
Sumsel United
Sumsel United2 - 0
Persekat Tegal
FC Bekasi City1 - 0
Sumsel United
PSMS Medan2 - 0
Sumsel United
Sumsel United3 - 2
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok0 - 1
Sumsel UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Garudayaksa FC
#10#20#30#41#511#60#70
Sumsel United
#11#21#31#42#51#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu