Indonesian Championship19:00 ngày 30/01/2026

Sumsel United
0 - 0

Garudayaksa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumsel UnitedChỉ sốGarudayaksa FC
6Chỉ số 220
54Chỉ số 2429
1Chỉ số 32
119Chỉ số 2393
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumsel United
6611019279996169895
Đội hình xuất phát

bajo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agung dicki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oca dall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agim fariansyah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hutagalung#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fernando#42

Fernando#3

Fernando#13

Fernando#24

Fernando#78
Fernando#12

Fernando#23
Fernando#8

Fernando#4

Fernando#22
Garudayaksa FC
424332718711510365
Đội hình xuất phát

A.Berlian#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alfin kelilauw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Agus nova#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Poerba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vermansyah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Walidain#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Everton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Choiri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

rudi nurdin#54

rudi nurdin#72
rudi nurdin#14

rudi nurdin#2

rudi nurdin#71

rudi nurdin#77

rudi nurdin#9

rudi nurdin#26

rudi nurdin#17

rudi nurdin#8

rudi nurdin#6

rudi nurdin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
Sriwijaya FC0 - 5
Sumsel United
Isenmulang Kalteng2 - 1
Sumsel United
Sumsel United3 - 2
PSPS Riau
Persekat Tegal1 - 1
Sumsel United
Sumsel United2 - 1
FC Bekasi City
Sumsel United2 - 1
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh3 - 1
Sumsel United
Sumsel United3 - 1
Persikad Depok
Garudayaksa FC0 - 1
Sumsel United
Sumsel United1 - 1
Sriwijaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 1
PSMS Medan
Persikad Depok1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC1 - 1
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng3 - 2
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC1 - 1
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau0 - 1
Garudayaksa FC
Persekat Tegal0 - 0
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC7 - 2
Sriwijaya FC
Garudayaksa FC0 - 1
Sumsel United
PSMS Medan0 - 2
Garudayaksa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumsel United
#10#20#31#41#52#60#70
Garudayaksa FC
#10#20#30#42#54#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu