Indonesian Championship15:30 ngày 24/11/2025

PSPS Riau
0 - 1

Garudayaksa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSPS RiauChỉ sốGarudayaksa FC
49Chỉ số 2450
5Chỉ số 213
0Chỉ số 42
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 229
1Chỉ số 80
6Chỉ số 28
78Chỉ số 2389
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSPS Riau
Sơ đồ 4-2-3-1789348442418912291722
Đội hình xuất phát

Muhamad darmawan#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.lestaluhu#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

achmad faris#48 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Muhammad Rio Saputro#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jimmy aronggear#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

nugroho santoso#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

yudhi adytia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.A.Harjito#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Selang#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Asir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nur hari#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

nur hari#25
nur hari#8

nur hari#21
nur hari#96

nur hari#7

nur hari#97
nur hari#15
nur hari#10

nur hari#19
nur hari#26

nur hari#55
Garudayaksa FC
Sơ đồ 4-2-3-1651132071467701410
Đội hình xuất phát

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Walidain#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Choiri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.concha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

iqbal ghuzat al#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Berlian#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Cingi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Vermansyah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ryu#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
raihan utama#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Everton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Everton#23

Everton#28

Everton#5

Everton#17

Everton#24

Everton#33

Everton#93

Everton#27

Everton#54

Everton#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSPS Riau
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
PSPS Riau0 - 0
FC Bekasi City
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Isenmulang Kalteng7 - 3
PSPS Riau
Persekat Tegal2 - 3
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 1
Sumsel United
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
Persikad Depok1 - 0
PSPS Riau
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau3 - 3
PSMS MedanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
Persekat Tegal0 - 0
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC7 - 2
Sriwijaya FC
Garudayaksa FC0 - 1
Sumsel United
PSMS Medan0 - 2
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC5 - 1
Persikad Depok
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 0
Isenmulang Kalteng
Persiraja Banda Aceh1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 2
PSPS Riau
Garudayaksa FC4 - 0
Persekat TegalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSPS Riau
#10#20#30#42#56#60#70
Garudayaksa FC
#11#20#32#42#58#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu