Indonesian Championship15:30 ngày 13/09/2025

Persipal Palu
0 - 0

Persipura Jayapura
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persipal PaluChỉ sốPersipura Jayapura
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23134
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 228
1Chỉ số 214
2Chỉ số 30
44Chỉ số 2488
0Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Persipal Palu
26222055808173093218
Đội hình xuất phát

c.osorio#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.arifma#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.pae#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rahman#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boski riski#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rivaldi M.#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.said#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saputra#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
daniel adade#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.ramadhan#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Achmad R.#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Achmad R.#1

Achmad R.#93

Achmad R.#15
Achmad R.#10

Achmad R.#3
Achmad R.#23

Achmad R.#78
Achmad R.#24
Persipura Jayapura
32432236101826231411
Đội hình xuất phát

Artur#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.ayomi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.uopmabin#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus madjar#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adzib arsyad#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M·Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matsunaga#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merauje#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rumakiek#23 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Sanadi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferre todd#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ferre todd#6

ferre todd#20

ferre todd#25

ferre todd#13
ferre todd#5

ferre todd#21

ferre todd#29

ferre todd#7

ferre todd#86

ferre todd#82
ferre todd#12

ferre todd#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persipura Jayapura3 - 0
Persipal Palu
Persipal Palu2 - 0
Persipura Jayapura
Persipal Palu0 - 3
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura4 - 0
Persipal Palu
Persipal Palu2 - 0
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura3 - 1
Persipal PaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persipal Palu
PS BRT Subang0 - 1
Persipal Palu
Persipal Palu2 - 0
Persipa Pati
Persipal Palu3 - 0
Rans Nusantara FC
Persipura Jayapura3 - 0
Persipal Palu
Rans Nusantara FC0 - 2
Persipal Palu
Persipal Palu0 - 1
PS BRT Subang
Persipal Palu2 - 0
Persipura Jayapura
Persipa Pati1 - 0
Persipal Palu
Persipal Palu0 - 3
Persipura Jayapura
Persela Lamongan0 - 0
Persipal PaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persipura Jayapura
Persipura Jayapura2 - 1
Persibo Bojonegoro
Persipura Jayapura8 - 0
Rans Nusantara FC
PS BRT Subang1 - 0
Persipura Jayapura
Persipa Pati1 - 2
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura3 - 0
Persipal Palu
Persipura Jayapura1 - 1
Persipa Pati
Rans Nusantara FC1 - 1
Persipura Jayapura
Persipal Palu2 - 0
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura3 - 0
PS BRT Subang
Persipal Palu0 - 3
Persipura JayapuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persipal Palu
#10#20#30#42#50#60#70
Persipura Jayapura
#10#20#30#40#53#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC
Barito Putera
PSS Sleman
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang