USL Championship09:30 ngày 26/07/2026

Phoenix Rising FC
0 - 0

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốHartford Athletic
63Chỉ số 2537
116Chỉ số 2375
69Chỉ số 2444
8Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 30
6Chỉ số 20
0Chỉ số 40
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-4-2120417877138102823
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arase#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Badji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Badji#68

D.Badji#12
D.Badji#27

D.Badji#14

D.Badji#24
D.Badji#44

D.Badji#37

D.Badji#2

D.Badji#11
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-1-2772242524168518929
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G. Flynn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Njie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Hadjipaschalis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Oluwasegun#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Oluwasegun#27
A.Oluwasegun#1

A.Oluwasegun#17

A.Oluwasegun#7
A.Oluwasegun#20

A.Oluwasegun#81
A.Oluwasegun#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic0 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
AV Alta2 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Westchester SC
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
New York Cosmos1 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico United
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 2
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#10#20#30#40#56#60#70
Hartford Athletic
#10#20#30#40#50#60#70
Detroit City
Charleston Battery
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
San Antonio
Las Vegas Lights
Lexington