Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPhoenix Rising FC vs Hartford Athletic

Phoenix Rising FC vs Hartford Athletic

Theo dõi trận đấu Phoenix Rising FC vs Hartford Athletic diễn ra lúc 09:30 ngày 26/07/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
09:30 ngày 26/07/2026
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

0 - 0
Hartford Athletic

Hartford Athletic

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu26/07/2026
Giờ Việt Nam09:30
Mã trận đấu4473001
Thống kê

Thống kê trận đấu

Phoenix Rising FCChỉ sốHartford Athletic
63Chỉ số 2537
116Chỉ số 2375
69Chỉ số 2444
8Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 30
6Chỉ số 20
0Chỉ số 40
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Phoenix Rising FC

Sơ đồ 4-4-2
120417877138102823

Đội hình xuất phát

P.Rakovsky
P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Biasi
L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Boye
P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Scearce
J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
d.flores
d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Sacko
I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Moursou
J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Gomez
D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Avayevu
H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Arase
K.Arase#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Badji
D.Badji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Badji#68
D.Badji
D.Badji#12
D.Badji#27
D.Badji
D.Badji#14
D.Badji
D.Badji#24
D.Badji#44
D.Badji
D.Badji#37
D.Badji
D.Badji#2
D.Badji
D.Badji#11

Hartford Athletic

Sơ đồ 3-4-1-2
772242524168518929

Đội hình xuất phát

G.Ngnepi
G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Presthus
T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
J.Scarlett
J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Fischer
B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G. Flynn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Coffey
B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
j.moreira
j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Njie
B.Njie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Hadjipaschalis
C.Hadjipaschalis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Augustine·Williams
Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Oluwasegun#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Oluwasegun#27
A.Oluwasegun#1
A.Oluwasegun
A.Oluwasegun#17
A.Oluwasegun
A.Oluwasegun#7
A.Oluwasegun#20
A.Oluwasegun
A.Oluwasegun#81
A.Oluwasegun#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473066 · Home #21431 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AV AltaAV Alta2 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4578527 · Home #87551 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473016 · Home #25863 · Away #21431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 4Oakland RootsOakland Roots
Match #4473021 · Home #21431 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [4, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473008 · Home #50075 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473019 · Home #21431 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United4 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4547701 · Home #38494 · Away #21431 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473081 · Home #21431 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473039 · Home #28719 · Away #21431 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4541560 · Home #21431 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hartford Athletic

Rhode IslandRhode Island1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473065 · Home #81339 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic2 - 1Westchester SCWestchester SC
Match #4576271 · Home #50565 · Away #87594 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic2 - 2Orange County SCOrange County SC
Match #4473075 · Home #50565 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 17, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473061 · Home #26242 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic0 - 0Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4473046 · Home #50565 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 1Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473054 · Home #28719 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
New York CosmosNew York Cosmos1 - 4Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4547607 · Home #30751 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [4, 3, 1, 2, 6, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic0 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473017 · Home #50565 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck2 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473000 · Home #29215 · Away #50565 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Brooklyn FCBrooklyn FC0 - 2Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4541357 · Home #91973 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Phoenix Rising FC
#10#20#30#40#56#60#70
Hartford Athletic
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K