USL Championship23:00 ngày 18/07/2026

Pittsburgh Riverhounds
3 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốLouisville City FC
0Chỉ số 81
2Chỉ số 27
6Chỉ số 213
55Chỉ số 2481
1Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
127Chỉ số 23123
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-213564371424297
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
trevor amann#13

trevor amann#10

trevor amann#8

trevor amann#18

trevor amann#28
trevor amann#24

trevor amann#23
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-312314132332832569
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lambert#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Duncan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Donovan#14

C.Donovan#27

C.Donovan#1

C.Donovan#47

C.Donovan#16

C.Donovan#15

C.Donovan#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Charlotte Independence1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Omaha1 - 5
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#13#20#30#41#52#60#70
Louisville City FC
#11#20#30#43#57#60#70
Rhode Island
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC