Hungary Fizz Liga01:00 ngày 01/08/2026

Puskas Akademia FC
0 - 2

Kisvárda Master Good FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốKisvárda Master Good FC
98Chỉ số 2384
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 227
37Chỉ số 2429
7Chỉ số 25
0Chỉ số 81
4Chỉ số 216
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-4-272221421332047477890
Đội hình xuất phát
B. Lehoczki#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Szolnoki#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ormonde#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kern#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kevin·Mondovics#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Németh#18
A.Németh#61
A.Németh#68
A.Németh#42
A.Németh#66
A.Németh#24

A.Németh#10

A.Németh#6

A.Németh#1

A.Németh#99

A.Németh#16
A.Németh#96
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-1-4-123626410802714247745
Đội hình xuất phát

I.Popovych#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ostrovka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Chlumecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Soltész#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Mešanović#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Á.Ésik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Balogun#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Balogun#5
T.Balogun#21
T.Balogun#32

T.Balogun#29

T.Balogun#70

T.Balogun#86

T.Balogun#55

T.Balogun#11

T.Balogun#1

T.Balogun#99

T.Balogun#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Debreceni VSC0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Puskas Akademia FC1 - 1
FC Blau Weiss Linz
Puskas Akademia FC1 - 0
Slovan Bratislava
Puskas Akademia FC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 4
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
Kisvárda Master Good FC4 - 6
Michalovce
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Michalovce
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Fazenda Chernivtsi
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC5 - 0
Tatran Presov
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Győri ETO FC
Kazincbarcika2 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#10#20#31#41#57#60#70
Kisvárda Master Good FC
#12#21#30#42#55#60#70
Nyiregyhaza