French Ligue 301:30 ngày 22/03/2025

Sochaux
2 - 1

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SochauxChỉ sốFC Rouen
2Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
124Chỉ số 2393
66Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 225
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Sochaux
262520824331417528
Đội hình xuất phát

S.Benchama#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Daho#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Durbant#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hoggas#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jean#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Saidi#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Peybernes#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Patouillet#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ouammou#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Moltenis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mendes#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Mendes#18

E.Mendes#29

E.Mendes#21

E.Mendes#19

E.Mendes#17
FC Rouen
25201329162691827615
Đội hình xuất phát

I.Ferrah#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Goprou#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Haimoud#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mion#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Royes#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sanson#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Abi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bassin#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Benkaid#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benzia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bouzamoucha#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Bouzamoucha#23

S.Bouzamoucha#5
S.Bouzamoucha#24

S.Bouzamoucha#8

S.Bouzamoucha#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen0 - 0
Sochaux
FC Rouen1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Nimes
US Orléans4 - 2
Sochaux
Sochaux0 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 0
Paris 13 Atletico
Le Mans1 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Guingamp2 - 2
Sochaux
Sochaux1 - 1
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Versailles 781 - 1
FC Rouen
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Nimes
US Orléans1 - 3
FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Aubagne
Paris 13 Atletico1 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 2
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sochaux
#12#20#30#41#56#60#70
FC Rouen
#11#21#30#41#53#60#70
Dijon
Quevilly Rouen Métropole