USL Championship06:00 ngày 19/07/2026

Sporting Jax
2 - 2

Brooklyn FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting JaxChỉ sốBrooklyn FC
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2459
2Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 81
98Chỉ số 23107
5Chỉ số 23
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Jax
Sơ đồ 3-4-311815271262381611
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Ackwei#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Edwards#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Rito#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rossiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Neville#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Rose#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Kuzain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E. Jaaskelainen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ahmad Al-Qaq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Ahmad Al-Qaq#44

Ahmad Al-Qaq#10

Ahmad Al-Qaq#19
Ahmad Al-Qaq#26

Ahmad Al-Qaq#7
Ahmad Al-Qaq#42

Ahmad Al-Qaq#13
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-130232441386925673529
Đội hình xuất phát

L.Burns#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Romeo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Nishikawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. Vancaeyezeele#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Anderson#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Obregon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Obregon#6

J.Obregon#1

J.Obregon#27

J.Obregon#5

J.Obregon#8
J.Obregon#3

J.Obregon#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Jax
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Austin FC4 - 0
Sporting Jax
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
FC Naples1 - 1
Sporting JaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of Pine
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Miami FC3 - 2
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Jax
#12#22#30#42#55#60#70
Brooklyn FC
#12#20#30#42#53#60#70
Indy Eleven
Birmingham Legion
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs