Scottish Premiership21:00 ngày 30/08/2026

St Mirren F.C.
3 - 3

Motherwell F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
St Mirren F.C.Chỉ sốMotherwell F.C.
45Chỉ số 2448
6Chỉ số 229
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
93Chỉ số 2393
9Chỉ số 217
0Chỉ số 81
7Chỉ số 27
8Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
St Mirren F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11471353384810231925
Đội hình xuất phát

J.Chapman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ramsay#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gogić#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Fieldson#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.John#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Carr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Nsio#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Samuel Antonio Ramos Linares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Mochrie#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Kabia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Agrafiotis#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Agrafiotis#6

N.Agrafiotis#20

N.Agrafiotis#16

N.Agrafiotis#30

N.Agrafiotis#9

N.Agrafiotis#2

N.Agrafiotis#31

N.Agrafiotis#37

N.Agrafiotis#5
Motherwell F.C.
Sơ đồ 4-4-217454518871191117
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sparrow#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Jamie·Knight Lebel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moormann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Longelo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Maswanhise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fadinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.odge#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alex·Lowry#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Charles-Cook#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Charles-Cook#15

R.Charles-Cook#13

R.Charles-Cook#21

R.Charles-Cook#2

R.Charles-Cook#47

R.Charles-Cook#24

R.Charles-Cook#77

R.Charles-Cook#25

R.Charles-Cook#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rangers F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Motherwell F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Hibernian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Aberdeen F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Dundee F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | St Mirren F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Kilmarnock F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | St Johnstone F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St Mirren F.C.0 - 5
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Motherwell F.C.1 - 4
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 2
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 1
St Mirren F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 1
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của St Mirren F.C.
Rangers F.C.5 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
St Johnstone F.C.
Falkirk0 - 2
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Dunfermline Athletic
St Mirren F.C.4 - 3
East Kilbride
Cove Rangers0 - 4
St Mirren F.C.
Dumbarton0 - 4
St Mirren F.C.
Arbroath2 - 4
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
SC Freiburg4 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 3
SC Freiburg
Stenhousemuir0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
HJK Helsinki
Motherwell F.C.0 - 0
Falkirk
HJK Helsinki1 - 1
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
HB Torshavn0 - 3
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
HB Torshavn
Motherwell F.C.3 - 4
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St Mirren F.C.
#13#23#30#42#57#60#70
Motherwell F.C.
#13#22#30#42#57#60#70
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC
Dundee United
Aberdeen F.C.
Dundee F.C.
Kilmarnock F.C.