Japanese J3 League17:00 ngày 15/08/2026

Thespa Kusatsu Gunma
1 - 4

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23118
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 227
58Chỉ số 2473
1Chỉ số 40
0Chỉ số 31
5Chỉ số 218
5Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-1131652378419172799
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamahara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Soma#52 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Konishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Tamashiro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Mohamado#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Nakashima#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakashima#37

T.Nakashima#78

T.Nakashima#22

T.Nakashima#28

T.Nakashima#25

T.Nakashima#77

T.Nakashima#20

T.Nakashima#18

T.Nakashima#90
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-111931324171015249
Đội hình xuất phát

M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tokida#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Maeda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Sasaki#5

K.Sasaki#6

K.Sasaki#7

K.Sasaki#93

K.Sasaki#22

K.Sasaki#11

K.Sasaki#21

K.Sasaki#20

K.Sasaki#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Nagano Parceiro | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kagoshima United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gainare Tottori | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Kochi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | SC Sagamihara | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Matsumoto Yamaga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Renofa Yamaguchi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Kagoshima United1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara1 - 1
Fujieda MYFC
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Blaublitz Akita0 - 1
SC Sagamihara
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 1
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#11#20#31#40#55#60#70
SC Sagamihara
#14#22#30#41#54#60#70
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori
FC Osaka
Kochi United
Matsumoto Yamaga FC
Ehime FC
Tochigi SC
Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club
Reilac Shiga FC
Renofa Yamaguchi