Czech Third League22:00 ngày 30/05/2026

Vitkovice
0 - 1

FK Třinec
Thống kê
Thống kê trận đấu
VitkoviceChỉ sốFK Třinec
113Chỉ số 23103
1Chỉ số 32
40Chỉ số 2443
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitkovice
14179126205331138
Đội hình xuất phát
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jamiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.malek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.danladi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip rajcan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ogbu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kristers alekseiciks#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Drozd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Drozd#10
Drozd#15
Drozd#2
Drozd#27
Drozd#16
Drozd#30
Drozd#11
FK Třinec
11691325231029151112
Đội hình xuất phát

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera agbo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bolf#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas zdrazil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zinhasovič#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zinhasovič#5

N.Zinhasovič#27

N.Zinhasovič#19

N.Zinhasovič#22
N.Zinhasovič#6
N.Zinhasovič#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Třinec3 - 0
Vitkovice
FK Třinec4 - 0
Vitkovice
Vitkovice0 - 4
FK Třinec
Vitkovice0 - 4
FK Třinec
FK Třinec1 - 1
Vitkovice
Vitkovice0 - 3
FK Třinec
Vitkovice5 - 2
FK Třinec
Vitkovice5 - 0
FK Třinec
FK Třinec3 - 2
Vitkovice
FK Třinec1 - 1
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Blansko1 - 1
Vitkovice
Vitkovice3 - 0
TJ Start Brno
Sigma Olomouc B3 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Frydek-Mistek
Unicov0 - 4
Vitkovice
TJ Unie Hlubina1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
FC Vsetin
Brno B4 - 1
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
FK Třinec2 - 0
Frydek-Mistek
FK Třinec1 - 1
Slovacko II
Unicov3 - 3
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 1
FK Třinec
Hodonin Sardice1 - 1
FK Třinec
FK Třinec1 - 0
FC Vsetin
Brno B2 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 1
FK TřinecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitkovice
#10#20#30#41#54#60#70
FK Třinec
#11#21#30#42#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
Hlucin