Romanian Super Liga01:30 ngày 15/08/2026

Arges
1 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốFarul Constanta
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 22
53Chỉ số 2414
131Chỉ số 2383
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-33426632162722921199
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Luvambo#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu#69

R.Moldoveanu#4

R.Moldoveanu#96

R.Moldoveanu#23

R.Moldoveanu#9

R.Moldoveanu#33

R.Moldoveanu#20

R.Moldoveanu#29

R.Moldoveanu#15
R.Moldoveanu#7

R.Moldoveanu#19
R.Moldoveanu#31
Farul Constanta
Sơ đồ 3-4-31224642223703101920
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bouzamoucha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Dican#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sîrbu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Njike#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Ahlinvi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Ţicu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Sylvestre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A. Doicaru#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Radaslavescu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
E.Radaslavescu#33

E.Radaslavescu#17

E.Radaslavescu#2

E.Radaslavescu#99

E.Radaslavescu#80

E.Radaslavescu#71

E.Radaslavescu#25

E.Radaslavescu#8

E.Radaslavescu#18

E.Radaslavescu#1

E.Radaslavescu#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
Arges0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta4 - 1
Arges
Farul Constanta3 - 0
Arges
Farul Constanta1 - 0
Arges
Arges0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Arges
Arges2 - 1
Farul Constanta
Arges2 - 2
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
Arges1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB2 - 0
Arges
Arges1 - 1
CSM Ramnicu Valcea
Jadran Dekani0 - 4
Arges
Arges5 - 2
Vllaznia Shkoder
FK Čukarički0 - 2
Arges
CFR Cluj1 - 1
Arges
Arges2 - 2
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta1 - 1
Fratria
Farul Constanta1 - 1
Chindia TargovisteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#11#21#30#41#53#60#70
Farul Constanta
#11#21#30#41#52#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Botosani
FC UT Arad