USL Championship06:00 ngày 03/08/2026

Birmingham Legion
1 - 0

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốRhode Island
98Chỉ số 23114
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 226
51Chỉ số 2476
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-2-3-1121327771861610199
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sebastian tregarthen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Brown#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.McIllhatton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Vassell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Shashoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

gevork diarbian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R. Damus#8

R. Damus#26

R. Damus#11
R. Damus#12

R. Damus#81

R. Damus#7

R. Damus#17
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-112251534771710119
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Fuson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Williams#14

J.Williams#2

J.Williams#29

J.Williams#7
J.Williams#19
J.Williams#25

J.Williams#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
Rhode Island1 - 0
Birmingham Legion
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island2 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 3
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Birmingham Legion3 - 0
Corpus Christi FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Rhode Island3 - 0
Westchester SC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Portland Hearts of Pine2 - 1
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#11#20#30#41#53#60#70
Rhode Island
#10#20#30#42#513#60#70
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery
Sporting Jax
San Antonio
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Lexington
Colorado Springs