USL Championship06:00 ngày 26/07/2026

Pittsburgh Riverhounds
0 - 1

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốRhode Island
6Chỉ số 24
81Chỉ số 2459
2Chỉ số 222
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
167Chỉ số 23130
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-213564144223779
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dikwa#13

A.Dikwa#19

A.Dikwa#10

A.Dikwa#8
A.Dikwa#27

A.Dikwa#18

A.Dikwa#28
A.Dikwa#24
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-112251534771710119
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Fuson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Williams#13

J.Williams#29

J.Williams#7

J.Williams#2
J.Williams#19
J.Williams#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Charlotte Independence1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Rhode Island3 - 0
Westchester SC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Portland Hearts of Pine2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#41#56#60#70
Rhode Island
#11#20#30#41#54#60#70
Detroit City
Birmingham Legion
San Antonio
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC