Danish Superliga00:00 ngày 25/08/2026

Brondby IF
3 - 1

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốSilkeborg
9Chỉ số 26
108Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 224
62Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
5Chỉ số 214
10Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-2-3-1123042799182129751
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Köhlert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Younis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Frokjaer-Jensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Hyseni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Fenger#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Fenger#11

O.Fenger#10

O.Fenger#50

O.Fenger#3

O.Fenger#9

O.Fenger#19

O.Fenger#24

O.Fenger#37

O.Fenger#32
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-11243297201719211122
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Madsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Møller#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gammelby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Riisgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Ross#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hajal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hajal#23

R.Hajal#2

R.Hajal#10

R.Hajal#14

R.Hajal#36

R.Hajal#9

R.Hajal#27

R.Hajal#16

R.Hajal#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg0 - 2
Brondby IF
Brondby IF3 - 0
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg3 - 3
Brondby IF
Silkeborg0 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Silkeborg
Brondby IF4 - 1
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF3 - 2
Sonderjyske
AC Horsens0 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Hibernian F.C.2 - 1
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Nykobing FC
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Brondby IF3 - 3
Nordsjaelland
Brondby IF8 - 1
Hvidovre IF
Brondby IF1 - 1
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Nordsjaelland1 - 0
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Odense BK
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg6 - 0
Thisted FC
Aarhus Fremad1 - 0
Silkeborg
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Fredericia
Fredericia4 - 1
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#13#20#30#43#59#60#70
Silkeborg
#11#21#30#43#54#60#70
Lyngby BK