USL Championship08:00 ngày 26/07/2026

Colorado Springs
2 - 1

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốCharleston Battery
1Chỉ số 33
76Chỉ số 2368
5Chỉ số 23
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
36Chỉ số 2424
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-3-3221424231268027209010
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lacroix#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Foster#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Tejada#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Hanya#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Perez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Perez#8
A.Perez#51

A.Perez#7
A.Perez#52
A.Perez#17

A.Perez#5
A.Perez#30

A.Perez#13

A.Perez#37
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1564216223587102912
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sean suber#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Langston Blackstock#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Alec Hughes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Alec Hughes#88

Alec Hughes#4

Alec Hughes#1

Alec Hughes#90

Alec Hughes#13

Alec Hughes#99

Alec Hughes#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery5 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 3
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Charleston Battery2 - 2
Charlotte Independence
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 0
Detroit City
New Mexico United1 - 0
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#12#20#30#41#55#60#70
Charleston Battery
#11#20#30#43#53#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Lexington
Monterey Bay FC