Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCosta Rica vs Haiti

Costa Rica vs Haiti

Theo dõi trận đấu Costa Rica vs Haiti diễn ra lúc 09:00 ngày 10/09/2025 tại Ev88.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
09:00 ngày 10/09/2025
Costa Rica

Costa Rica

3 - 3
Haiti

Haiti

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu10/09/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4342057
Thống kê

Thống kê trận đấu

Costa RicaChỉ sốHaiti
81Chỉ số 2363
1Chỉ số 33
96Chỉ số 2439
3Chỉ số 222
10Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Costa Rica

Sơ đồ 5-3-2
1225648191420129

Đội hình xuất phát

K.Navas
K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Mora
C.Mora#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Cascante
J.Cascante#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Gamboa
A.Gamboa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J·P·Vargas
J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Mora
J.Mora#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
K.Vargas
K.Vargas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.G.Calderon
O.G.Calderon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Alcocer
J.Alcocer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Martinez
A.Martinez#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ugalde
M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ugalde
M.Ugalde#2
M.Ugalde
M.Ugalde#23
M.Ugalde
M.Ugalde#15
M.Ugalde
M.Ugalde#7
M.Ugalde
M.Ugalde#16
M.Ugalde
M.Ugalde#10
M.Ugalde
M.Ugalde#13
M.Ugalde
M.Ugalde#11
M.Ugalde
M.Ugalde#18
M.Ugalde
M.Ugalde#3
M.Ugalde
M.Ugalde#17
M.Ugalde
M.Ugalde#21

Haiti

Sơ đồ 4-4-2
122461381710182019

Đội hình xuất phát

J.Duverger
J.Duverger#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Arcus
C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Ade
R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Metusala
G.Metusala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lacroix
M.Lacroix#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Providence
R.Providence#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Jacques
D.Jacques#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bellegarde
J.Bellegarde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Sainte
C.Sainte#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Pierrot
F.Pierrot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Fortune
Y.Fortune#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Fortune
Y.Fortune#11
Y.Fortune
Y.Fortune#21
Y.Fortune#23
Y.Fortune
Y.Fortune#15
Y.Fortune
Y.Fortune#5
Y.Fortune
Y.Fortune#9
Y.Fortune
Y.Fortune#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Costa Rica

NicaraguaNicaragua1 - 1Costa RicaCosta Rica
Match #4342055 · Home #21170 · Away #11837 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
USAUSA2 - 2Costa RicaCosta Rica
Match #4345440 · Home #13611 · Away #11837 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 4] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 3]
MexicoMexico0 - 0Costa RicaCosta Rica
Match #4340938 · Home #11764 · Away #11837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica2 - 1Dominican RepublicDominican Republic
Match #4340927 · Home #11837 · Away #20020 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica4 - 3SurinameSuriname
Match #4340922 · Home #11837 · Away #24514 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica2 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4131638 · Home #11837 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
BahamasBahamas0 - 8Costa RicaCosta Rica
Match #4131636 · Home #21750 · Away #11837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [8, 3, 0, 0, 10, 0, 0]
CataloniaCatalonia2 - 0Costa RicaCosta Rica
Match #4334353 · Home #12804 · Away #11837 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica6 - 1BelizeBelize
Match #4304793 · Home #11837 · Away #15918 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BelizeBelize0 - 7Costa RicaCosta Rica
Match #4304787 · Home #15918 · Away #11837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [7, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Haiti

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Costa Rica
#13#22#30#42#510#60#70
Haiti
#13#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K