Romanian Super Liga22:30 ngày 10/08/2026

FC Botosani
0 - 0

Corvinul Hunedoara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốCorvinul Hunedoara
51Chỉ số 2549
10Chỉ số 228
74Chỉ số 2456
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
2Chỉ số 213
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2389
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-3-39924947367212611417
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bayeye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

mamadou diarra#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.deVega#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Mitrov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mailat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Mailat#30
S.Mailat#14

S.Mailat#27

S.Mailat#44

S.Mailat#5

S.Mailat#90

S.Mailat#9

S.Mailat#22

S.Mailat#77

S.Mailat#23

S.Mailat#37

S.Mailat#10
Corvinul Hunedoara
Sơ đồ 4-2-3-121131830597204122999
Đội hình xuất phát

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ilie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Abualnadi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ribeiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bratu#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fabry#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Yeboah#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Espinoza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Espinoza#47

R.Espinoza#19
R.Espinoza#29

R.Espinoza#10

R.Espinoza#15
R.Espinoza#14

R.Espinoza#32
R.Espinoza#12

R.Espinoza#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Rapid 1923
FC Voluntari2 - 2
FC Botosani
Ludogorets Razgrad2 - 2
FC Botosani
FC Botosani1 - 3
Egnatia
FC Botosani1 - 0
Dunfermline Athletic
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta1 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara3 - 0
Selimbar
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Pyunik
NK Brinje Grosuplje1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FC Bihor Oradea
Chindia Targoviste1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#10#20#30#42#510#60#70
Corvinul Hunedoara
#10#20#31#43#53#60#70
CS Universitatea Craiova
Arges
FC Otelul Galati
FC Dinamo 1948
CFR Cluj
FC UT Arad