Ukrainian Premier League22:00 ngày 15/08/2026

FC Karpaty Lviv
3 - 0

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
1Chỉ số 32
60Chỉ số 2494
11Chỉ số 2213
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23109
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1114455731070873126
Đội hình xuất phát

D.Marchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Calero#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moukhliss#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Vieira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Rusyn#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kostenko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Kostenko#36

Y.Kostenko#19

Y.Kostenko#17

Y.Kostenko#20
Y.Kostenko#56

Y.Kostenko#80

Y.Kostenko#11

Y.Kostenko#21
Y.Kostenko#28

Y.Kostenko#47

Y.Kostenko#5
FC Bukovyna Chernivtsi
Sơ đồ 4-1-4-19422243954418256977
Đội hình xuất phát

H.Penkov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Busko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Odinaka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Ilyin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
O.Kozhushko#17
O.Kozhushko#78

O.Kozhushko#13
O.Kozhushko#69

O.Kozhushko#5

O.Kozhushko#12
O.Kozhushko#1

O.Kozhushko#30
O.Kozhushko#79

O.Kozhushko#11
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 0
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 4
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv5 - 1
Veres
FC Karpaty Lviv4 - 0
FK Zeljeznicar
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
FC Karpaty Lviv
ASK Bravo Publikum0 - 1
FC Karpaty Lviv
CFR Cluj1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 1
Nyva Ternopil
FC Karpaty Lviv1 - 1
Fenix MariupolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
Obolon Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
LNZ Cherkasy
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Rukh Vynnyky
Nyiregyhaza2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv1 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
Michalovce1 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres2 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalurh Zaporizhya0 - 4
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#13#22#30#41#58#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#10#20#30#42#511#60#70