Romanian Super Liga00:30 ngày 01/09/2026

FC Rapid 1923
1 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốCS Universitatea Craiova
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
3Chỉ số 23
107Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 2210
42Chỉ số 2452
4Chỉ số 33
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-3161956218154480929
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Salceanu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C. Doumbia#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Moruțan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Stojilković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Dobre#79

A.Dobre#90
A.Dobre#77

A.Dobre#99

A.Dobre#55

A.Dobre#66

A.Dobre#23

A.Dobre#88

A.Dobre#42

A.Dobre#7

A.Dobre#13

A.Dobre#22
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3213246178201130910
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#18

S.Baiaram#19

S.Baiaram#90

S.Baiaram#23

S.Baiaram#31

S.Baiaram#29

S.Baiaram#7

S.Baiaram#1

S.Baiaram#12

S.Baiaram#22

S.Baiaram#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19230 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
FC Botosani1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Rapid 19231 - 2
FC Slovan Liberec
FC Rapid 19231 - 1
FK Kosice
SK Rapid Wien0 - 0
FC Rapid 1923
Dynamo Kyiv1 - 3
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
Ararat-Armenia FC1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Voluntari
CS Universitatea Craiova1 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Otelul Galati1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
KuPs
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
KuPs1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 2
Levski Sofia
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#20#30#44#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#43#53#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
Corvinul Hunedoara
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc