Ukrainian First League20:45 ngày 24/07/2026

FK Oleksandria
1 - 1

Nyva Ternopil
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốNyva Ternopil
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
6Chỉ số 212
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2383
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 223
37Chỉ số 2420
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-172225342024810937
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
v.alexanderdikhtyaruk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Adamyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nazar gavrylyuk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Touati#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Tretyakov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.N.Yade#90
P.N.Yade#40

P.N.Yade#21

P.N.Yade#16

P.N.Yade#14
P.N.Yade#77

P.N.Yade#25

P.N.Yade#33
P.N.Yade#79
P.N.Yade#35

P.N.Yade#44

P.N.Yade#1
Nyva Ternopil
Sơ đồ 4-2-1-319994411284417337445
Đội hình xuất phát

Maksym Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
yulian bohdan vyshynskyi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Burtnyk#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
andriy demydenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Milan Mykhalchuk#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Habelok#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Serhii davydov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
maksym pezhynskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

M.Mysyk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Kvas#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Boryachuk#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Boryachuk#12
A.Boryachuk#35

A.Boryachuk#70

A.Boryachuk#30
A.Boryachuk#21

A.Boryachuk#77

A.Boryachuk#7

A.Boryachuk#9
A.Boryachuk#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SC Poltava | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | FC Inhulets Petrove | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Kulykiv | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Metalist Kharkiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Ahrobiznes Volochysk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Kolos Kovalivka II | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | UCSA | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 9 | FK Oleksandria | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | FC Chernigiv | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Nyva Ternopil | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Probiy Horodenka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Fenix Mariupol | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyva Ternopil0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 4
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Nyva TernopilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Kolos Kovalivka2 - 1
FK Oleksandria
Livyi Bereg 20 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
FC Inhulets Petrove
Chornomorets Odesa0 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria5 - 2
SC Poltava
FC Livyi Bereh1 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
FC Livyi Bereh
FK Oleksandria1 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyva Ternopil
Veres1 - 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil3 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil1 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FC Karpaty Lviv2 - 1
Nyva Ternopil
UCSA3 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1 - 1
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 3
Fenix Mariupol
Nyva Ternopil2 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Nyva TernopilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#11#21#30#41#56#60#70
Nyva Ternopil
#11#20#30#43#54#60#70
FC Victoria Mykolaivka
Kulykiv
Kolos Kovalivka II
Lokomotiv Kyiv
FC Chernigiv
Polissya Zhytomyr B
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Probiy Horodenka