Czech Third League15:15 ngày 06/06/2026

FK Třinec
5 - 0

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TřinecChỉ sốBlansko
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
125Chỉ số 2385
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2426
11Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Třinec
10111913252329151216
Đội hình xuất phát

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas zdrazil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bolf#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zinhasovič#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera agbo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

chidera agbo#22

chidera agbo#19

chidera agbo#26

chidera agbo#27
chidera agbo#20

chidera agbo#21

chidera agbo#24
Blansko
471617222013141851
Đội hình xuất phát
ivan shlaban#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
premysl severa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.moll#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam spelda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Adam spelda#10
Adam spelda#15
Adam spelda#30
Adam spelda#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko2 - 0
FK Třinec
FK Třinec6 - 0
Blansko
Blansko1 - 2
FK Třinec
Blansko2 - 3
FK Třinec
FK Třinec3 - 1
Blansko
FK Třinec2 - 0
Blansko
Blansko2 - 0
FK Třinec
Blansko0 - 1
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
Vitkovice0 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 0
Frydek-Mistek
FK Třinec1 - 1
Slovacko II
Unicov3 - 3
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 1
FK Třinec
Hodonin Sardice1 - 1
FK Třinec
FK Třinec1 - 0
FC Vsetin
Brno B2 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Sigma Olomouc B5 - 0
Blansko
Blansko1 - 1
Vitkovice
Blansko2 - 4
TJ Unie Hlubina
Frydek-Mistek2 - 0
Blansko
Blansko0 - 3
Unicov
Polanka1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 2
Blansko
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin2 - 0
Blansko
Blansko1 - 5
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Třinec
#15#23#30#41#50#60#70
Blansko
#10#20#30#41#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Hlucin