Czech Third League22:00 ngày 06/06/2026

Hodonin Sardice
1 - 2

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hodonin SardiceChỉ sốVitkovice
1Chỉ số 22
31Chỉ số 2451
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
85Chỉ số 2391
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodonin Sardice
41122219171821168
Đội hình xuất phát

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas odraska#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.langer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Grabl#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam dunda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Stepan brecka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Pernica#20
L.Pernica#9

L.Pernica#3
L.Pernica#7

L.Pernica#25

L.Pernica#14
Vitkovice
17413681111216272
Đội hình xuất phát

A.Jamiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yevhen opanasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kristers alekseiciks#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.danladi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damian prepsl#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Horinek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin hloch#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub graclik#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub galik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub galik#7
jakub galik#15
jakub galik#10
jakub galik#3
jakub galik#14
jakub galik#30

jakub galik#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice2 - 4
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 0
Vitkovice
Vitkovice0 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Polanka3 - 4
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
Unicov
Sigma Olomouc B0 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 1
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 1
FK Třinec
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
TJ Start Brno1 - 3
Hodonin Sardice
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice0 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 1
Vitkovice
Vitkovice3 - 0
TJ Start Brno
Sigma Olomouc B3 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Frydek-Mistek
Unicov0 - 4
Vitkovice
TJ Unie Hlubina1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
FC VsetinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodonin Sardice
#11#20#30#41#51#60#70
Vitkovice
#12#21#30#41#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
MFK Karvina B
Slovacko II
Hlucin