FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:00 ngày 10/09/2025

Honduras
2 - 0

Nicaragua
Thống kê
Thống kê trận đấu
HondurasChỉ sốNicaragua
2Chỉ số 210
93Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
109Chỉ số 2399
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Honduras
Sơ đồ 4-1-4-1114154820121623179
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Quioto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Rodriguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Palma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lozano#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lozano#21

A.Lozano#13

A.Lozano#3

A.Lozano#10

A.Lozano#7

A.Lozano#19
A.Lozano#18

A.Lozano#6

A.Lozano#11

A.Lozano#5

A.Lozano#22

A.Lozano#2
Nicaragua
Sơ đồ 4-3-1-212543111461397
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quijano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Cano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Niño#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Acevedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Barrera#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.López#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Gomez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Ariel Isaac Araúz Ártola#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Smith#15
A.Smith#16

A.Smith#8
A.Smith#20

A.Smith#17
A.Smith#23

A.Smith#19

A.Smith#12

A.Smith#18

A.Smith#22

A.Smith#21

A.Smith#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honduras1 - 1
Nicaragua
Honduras2 - 0
Nicaragua
Honduras2 - 1
Nicaragua
Honduras1 - 0
Nicaragua
Nicaragua1 - 3
Honduras
Honduras1 - 0
Nicaragua
Nicaragua2 - 2
Honduras
Honduras4 - 1
Nicaragua
Nicaragua1 - 9
HondurasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honduras
Honduras
Mexico1 - 0
Honduras
Panama1 - 1
Honduras
Honduras2 - 1
Honduras2 - 0
El Salvador
Canada6 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Antigua and Barbuda
Cayman Islands0 - 1
Honduras
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
HondurasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nicaragua
Nicaragua1 - 1
Costa Rica
Panama3 - 0
Nicaragua
Nicaragua1 - 0
Guyana
Puerto Rico1 - 1
Nicaragua
Nicaragua0 - 1
Guadeloupe
Guadeloupe1 - 0
Nicaragua
Nicaragua3 - 2
French Guiana
Nicaragua0 - 2
Jamaica
Cuba1 - 1
Nicaragua
French Guiana0 - 1
NicaraguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honduras
#12#20#30#40#56#60#70
Nicaragua
#10#20#30#41#53#60#70
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Montserrat
Guatemala
Dominican Republic
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
Anguilla