Egyptian Premier League00:00 ngày 24/05/2026

Ittihad Alexandria SC
3 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốIsmaily SC
7Chỉ số 228
58Chỉ số 2472
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
105Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 34
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-31625417132510279033
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.A.Eldin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Emad#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.MagdyAfsha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.R.Magdi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mabululu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ahmed Eid Abdel Naby#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Ahmed Eid Abdel Naby#11

Ahmed Eid Abdel Naby#9

Ahmed Eid Abdel Naby#88

Ahmed Eid Abdel Naby#34

Ahmed Eid Abdel Naby#14

Ahmed Eid Abdel Naby#18

Ahmed Eid Abdel Naby#23

Ahmed Eid Abdel Naby#6

Ahmed Eid Abdel Naby#1
Ismaily SC
Sơ đồ 4-2-3-1132522334621328157
Đội hình xuất phát

Mahrous#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hassan Mansour#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Ehab#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Al-Nabris#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Al-Nabris#33

K.Al-Nabris#14

K.Al-Nabris#35
K.Al-Nabris#99

K.Al-Nabris#44

K.Al-Nabris#19

K.Al-Nabris#4

K.Al-Nabris#40
K.Al-Nabris#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
ZED FC
Wadi Degla SC2 - 1
Ismaily SC
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Modern Sport FC
El Gounah1 - 0
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El GaishĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#13#21#30#43#50#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#44#56#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC
Pharco