Hungary Fizz Liga22:30 ngày 08/08/2026

Kisvárda Master Good FC
2 - 4

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốUjpest FC
92Chỉ số 2393
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2111
2Chỉ số 30
44Chỉ số 2445
6Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-1-4-123626410802714247745
Đội hình xuất phát

I.Popovych#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ostrovka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Chlumecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Soltész#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Mešanović#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Á.Ésik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Balogun#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Balogun#7
T.Balogun#32
T.Balogun#21

T.Balogun#86

T.Balogun#55

T.Balogun#11

T.Balogun#1

T.Balogun#29

T.Balogun#5

T.Balogun#70

T.Balogun#99

T.Balogun#18
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-11239436108827141139
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Ujváry#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Krajcsovics#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Amenyido#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Vlijter#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#21

G.Vlijter#45
G.Vlijter#38
G.Vlijter#19

G.Vlijter#30

G.Vlijter#23

G.Vlijter#32

G.Vlijter#77

G.Vlijter#5

G.Vlijter#18

G.Vlijter#17

G.Vlijter#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC4 - 1
Ujpest FC
Kisvárda Master Good FC4 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Ujpest FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC4 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
Kisvárda Master Good FC4 - 6
Michalovce
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Michalovce
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Fazenda Chernivtsi
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC5 - 0
Tatran Presov
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC4 - 2
Debreceni VSC
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Radnik Bijeljina
Budapesti VSC - Zugló3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 2
Ujpest FC
TSV Hartberg1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
Cegled0 - 4
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#12#21#30#42#56#60#70
Ujpest FC
#14#22#30#40#54#60#70
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE
Paksi FC