USL Championship09:30 ngày 02/08/2026

Las Vegas Lights
1 - 1

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốPhoenix Rising FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
111Chỉ số 23103
45Chỉ số 2441
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 211
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-1-2-1-216303381272318112514
Đội hình xuất phát

T.Henry#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sessock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72

o.anderson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Rodriguez#99

J.Rodriguez#43

J.Rodriguez#45

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#7

J.Rodriguez#17

J.Rodriguez#3
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-31204178781310122311
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Dennis#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Badji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Studenthofft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Studenthofft#24
G.Studenthofft#27
G.Studenthofft#68

G.Studenthofft#14
G.Studenthofft#44

G.Studenthofft#37

G.Studenthofft#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights2 - 3
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 2
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights2 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Spokane Velocity1 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
AV Alta2 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#11#21#30#41#56#60#70
Phoenix Rising FC
#11#21#30#43#55#60#70
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Lexington