Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Oakland Roots

Lexington vs Oakland Roots

Theo dõi trận đấu Lexington vs Oakland Roots diễn ra lúc 06:00 ngày 23/07/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 23/07/2026
Lexington

Lexington

2 - 0
Oakland Roots

Oakland Roots

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu23/07/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4473079
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốOakland Roots
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
63Chỉ số 2499
2Chỉ số 214
3Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23135
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
1712523216682779

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Brown
J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferri
B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#14
P.Goodrum#20
P.Goodrum
P.Goodrum#31
P.Goodrum
P.Goodrum#19
P.Goodrum
P.Goodrum#4
P.Goodrum
P.Goodrum#21
P.Goodrum#18
P.Goodrum
P.Goodrum#22
P.Goodrum#40

Oakland Roots

Sơ đồ 4-2-3-1
11734151164211079

Đội hình xuất phát

K.Mcintosh
K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Tingey
K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Edwards
M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Hackshaw
N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vicente
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Bobosi
B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.McCabe
T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Lepley
T.Lepley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Valot
F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Prentice
W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Wilson
P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Wilson
P.Wilson#99
P.Wilson
P.Wilson#77
P.Wilson
P.Wilson#23
P.Wilson#57
P.Wilson
P.Wilson#27
P.Wilson#19
P.Wilson
P.Wilson#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington1 - 4New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473082 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 4LexingtonLexington
Match #4473048 · Home #28719 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
LexingtonLexington2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4473032 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 1LexingtonLexington
Match #4547609 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 4LexingtonLexington
Match #4473029 · Home #50075 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 2, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven3 - 1LexingtonLexington
Match #4473026 · Home #30752 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
LexingtonLexington3 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4472981 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 1LexingtonLexington
Match #4472979 · Home #44995 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oakland Roots

Oakland RootsOakland Roots1 - 3Spokane VelocitySpokane Velocity
Match #4576228 · Home #54008 · Away #81318 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4473078 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 4Oakland RootsOakland Roots
Match #4473021 · Home #21431 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [4, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 1Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4473060 · Home #54008 · Away #49962 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 0Miami FCMiami FC
Match #4472996 · Home #54008 · Away #17128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4547703 · Home #44995 · Away #54008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473069 · Home #54008 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC3 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4473025 · Home #26240 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4541549 · Home #54008 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots2 - 1El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4472939 · Home #54008 · Away #50075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#12#20#30#43#53#60#70
Oakland Roots
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K