Japanese J3 League16:00 ngày 13/09/2026

Matsumoto Yamaga FC
1 - 3

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2469
3Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
11Chỉ số 210
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2378
2Chỉ số 33
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-221643161430468151117
Đội hình xuất phát

M.Tomizawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Noda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kaneko#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Rikiyasu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Kitazume#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sawazaki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Takano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kaneko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Taguchi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#23

Y.Taguchi#39

Y.Taguchi#19

Y.Taguchi#18

Y.Taguchi#40

Y.Taguchi#36

Y.Taguchi#22

Y.Taguchi#13

Y.Taguchi#4
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-121193132417107249
Đội hình xuất phát

M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tokida#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Sasaki#8

K.Sasaki#1

K.Sasaki#93

K.Sasaki#20

K.Sasaki#11

K.Sasaki#22

K.Sasaki#15

K.Sasaki#6

K.Sasaki#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga FC3 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
SC Sagamihara0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC5 - 3
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 4
Matsumoto Yamaga FC
SC Sagamihara1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Shonan Bellmare
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Ehime FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 3
Reilac Shiga FC
Kochi United0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Nara Club
Montedio Yamagata1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
AC Nagano Parceiro
SC Sagamihara0 - 3
Jubilo Iwata
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 4
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara1 - 1
Fujieda MYFC
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#11#21#30#42#511#60#70
SC Sagamihara
#13#22#30#43#510#60#70
Kagoshima United
FC Gifu
Renofa Yamaguchi
Gainare Tottori
Tochigi SC
Kamatamare Sanuki