Hungary Fizz Liga20:30 ngày 09/08/2026

Paksi FC
2 - 2

Budapest Honved FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốBudapest Honved FC
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
131Chỉ số 23110
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
79Chỉ số 2460
5Chỉ số 217
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 3-5-21123020141718214727
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Vas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Pető#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Lapu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Szalai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Galambos#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Galambos#22

J.Galambos#29

J.Galambos#5

J.Galambos#28
J.Galambos#16

J.Galambos#26

J.Galambos#19

J.Galambos#10

J.Galambos#9

J.Galambos#6

J.Galambos#8

J.Galambos#13
Budapest Honved FC
Sơ đồ 4-2-3-1837245211857304019
Đội hình xuất phát

T.Tujvel#83 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kállai#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Szabó#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Boldor#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hangya#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Somogyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Zoltan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Zuigeber#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Somogyi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Szamosi#40 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Alić#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Alić#46
A.Alić#99
A.Alić#71
A.Alić#3
A.Alić#20

A.Alić#1

A.Alić#15

A.Alić#17

A.Alić#49

A.Alić#23

A.Alić#31

A.Alić#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC5 - 3
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC1 - 5
Paksi FC
Budapest Honved FC2 - 2
Paksi FC
Budapest Honved FC1 - 2
Paksi FC
Paksi FC5 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 3
Paksi FC
Budapest Honved FC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Budapest Honved FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Zalaegerszegi TE5 - 2
Paksi FC
Panathinaikos2 - 2
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
Ferencvarosi TC
Paksi FC1 - 2
Panathinaikos
Austria Vienna4 - 1
Paksi FC
Slaven Belupo3 - 5
Paksi FC
Hapoel Ramat Gan0 - 4
Paksi FC
Paksi FC0 - 3
Kozarmisleny SE
Maccabi Haifa3 - 3
Paksi FC
NK Osijek0 - 4
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 3
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
NK Osijek2 - 1
Budapest Honved FC
Monori SE0 - 6
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 0
Soroksar
NK Nafta 19030 - 3
Budapest Honved FC
SK Sturm Graz II1 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapesti VSC - Zugló4 - 1
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 1
Vasas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#20#30#41#54#60#70
Budapest Honved FC
#12#20#30#42#54#60#70
Győri ETO FC
Ujpest FC
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza
Debreceni VSC