Indonesian Championship20:30 ngày 19/04/2026

Persiraja Banda Aceh
2 - 2

Garudayaksa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persiraja Banda AcehChỉ sốGarudayaksa FC
5Chỉ số 31
61Chỉ số 2478
110Chỉ số 23107
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
5Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persiraja Banda Aceh
Sơ đồ 4-4-2298835625771432162610
Đội hình xuất phát
Muhammad reza#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Faris Adit Saputra#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ariel kurung#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.revan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Rikhard#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mera#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kadafi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

David#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
muharrir#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Asgal Habib Al Tarik#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
connor gillespie flynn#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
connor gillespie flynn#87

connor gillespie flynn#28
connor gillespie flynn#18
connor gillespie flynn#22
connor gillespie flynn#81
connor gillespie flynn#13
connor gillespie flynn#11

connor gillespie flynn#9

connor gillespie flynn#1
connor gillespie flynn#80
Garudayaksa FC
Sơ đồ 4-3-3652433293994777108
Đội hình xuất phát

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alfin kelilauw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Nirwanto#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Frydek#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Berlian#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Saimima#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vermansyah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Everton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Putra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Putra#54

F.Putra#23

F.Putra#21

F.Putra#11
F.Putra#14

F.Putra#72

F.Putra#6

F.Putra#17

F.Putra#26

F.Putra#27

F.Putra#18

F.Putra#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persiraja Banda Aceh
Isenmulang Kalteng4 - 3
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh2 - 0
Sumsel United
Persiraja Banda Aceh2 - 1
Sriwijaya FC
Persikad Depok2 - 3
Persiraja Banda Aceh
FC Bekasi City1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh1 - 1
PSPS Riau
Persiraja Banda Aceh4 - 2
PSPS Riau
Persekat Tegal0 - 0
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh1 - 2
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh1 - 0
Persikad DepokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
Garudayaksa FC1 - 0
PSMS Medan
Garudayaksa FC0 - 0
Isenmulang Kalteng
Garudayaksa FC4 - 0
FC Bekasi City
PSPS Riau0 - 0
Garudayaksa FC
Sumsel United1 - 0
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 1
Persekat Tegal
Sumsel United0 - 0
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC2 - 1
PSMS Medan
Persikad Depok1 - 1
Garudayaksa FC
Garudayaksa FC1 - 1
FC Bekasi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persiraja Banda Aceh
#12#20#30#45#55#60#70
Garudayaksa FC
#12#21#30#41#55#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu